Thông tin chi tiết Lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25 Series 200 âm tủ
Đang tìm một chiếc lò nướng kèm hấp chất lượng châu Âu? Lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25 là lựa chọn đáng cân nhắc với thiết kế tinh tế và độ bền cao.
Dưới đây Thành Đô tổng hợp chi tiết về Gaggenau BSP25 để anh chị dễ so sánh và lựa chọn.
Lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25 có gì nổi bật?
- Kiểu lắp đặt: Âm tủ
- Dung tích: 50 L
- Nhãn năng lượng: A
- Sản xuất tại: Pháp

Tính năng và tiện ích của lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25
- Điều khiển và kiểm soát từ xa thông qua ứng dụng Home connect
- Hệ thống tạo hơi nước bên ngoài, ngăn đóng cặn trong khoang nướng
- Hấp không áp suất
- Điều chỉnh nhiệt độ nấu Sous Vide chính xác đến từng °C
- Tự động sấy khô khoang lò sau khi kết thúc quá trình nấu
- Đầu dò nhiệt độ ba điểm, tự động ngắt và ước lượng thời gian nướng
- Tùy chọn lưu công thức cá nhân (bao gồm cả đầu dò nhiệt độ lõi)
- Tự động phát hiện điểm sôi (boiling point)
- Màn hình điều khiển hiển thị nhiệt độ thực tế
- Chức năng hẹn giờ (thời gian nướng, kết thúc nướng, đồng hồ bấm giờ, hẹn giờ đặc biệt cho nướng lâu)

Thiết kế và kích thước lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25
- Kích thước thiết bị: Cao 45,5 cm x Rộng 59 cm x Sâu 54,21 cm
- Kích thước ô chờ: Cao 45 cm x Rộng 56 cm x Sâu ≥ 55 cm
- Chất liệu: Khoang lò: Thép không gỉ, Cửa: Thép không gỉ + Kính ceramic cách nhiệt
- Màu sắc: 3 phiên bản màu: Đen Anthracite, Xám Metallic, Bạc Silver
- Điều khiển: Núm xoay kết hợp màn hình cảm ứng TFT

An toàn và điện năng của Gaggenau BSP25
Tính năng an toàn: Khóa trẻ em, Tự động ngắt an toàn, Vỏ cách nhiệt, Cảnh báo mực nước thấp. Nhãn năng lượng A.
Ưu nhược điểm của lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25
Ưu điểm:
- Thương hiệu Gaggenau – hàng nhập khẩu châu Âu
- Sản xuất tại Pháp
- Nhãn năng lượng A
- 10 tiện ích nổi bật
- Bảo hành 12 Tháng
Nhược điểm:
- Giá cao hơn các dòng phổ thông
- Phụ kiện thay thế có thể cần đặt hàng

So sánh Gaggenau BSP25 với các mẫu Gaggenau khác
| Mẫu | Loại | Giá tham khảo |
| Gaggenau BMP25 | Lò nướng kèm vi sóng | 157.000.000₫ |
| Gaggenau BOP25 | Lò nướng | 166.899.000₫ |
| Gaggenau BO450112 | Lò nướng âm tủ | 186.500.000₫ |
| Gaggenau BSP25 | Lò nướng kèm hấp | 199.299.000₫ |
| Gaggenau BM45 | Lò nướng kèm vi sóng | 207.149.000₫ |
Cách sử dụng và bảo quản lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25
- Làm nóng lò trước khi nướng để món chín đều.
- Dùng khay, vỉ đi kèm đúng chức năng.
- Vệ sinh khoang lò khi đã nguội hoặc dùng chức năng tự làm sạch nếu có.
- Không dùng vật dụng kim loại với chế độ vi sóng.
Câu hỏi thường gặp về lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25
Gaggenau BSP25 sản xuất ở đâu?
Sản xuất tại Pháp.
Kích thước Gaggenau BSP25 là bao nhiêu?
Cao 45,5 cm x Rộng 59 cm x Sâu 54,21 cm.
Gaggenau BSP25 được bảo hành bao lâu?
12 Tháng.
Mua Gaggenau BSP25 chính hãng ở đâu?
Anh chị đặt mua tại Thành Đô (thanhdo.com) để được giá tốt, giao hàng nhanh và bảo hành chính hãng. Hotline 0915 431 433.
Tổng kết
Nhìn chung, Gaggenau BSP25 cân bằng tốt giữa thiết kế, tính năng và độ bền.
Mua lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25 chính hãng, giá tốt tại Thành Đô
Thành Đô phân phối lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25 chính hãng, giao hàng tận nơi, bảo hành theo chính sách của hãng. Gọi 0915 431 433 hoặc đặt hàng ngay trên thanhdo.com.
Thông số kỹ thuật lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25
| Model | BSP25 |
| Thương hiệu | Gaggenau |
| Sản xuất tại | Pháp |
| Bảo hành | 12 Tháng |
| Loại lò | Lò nướng kèm hấp |
| Kiểu lắp đặt | Âm tủ |
| Dung tích | 50 L |
| Công suất nướng | 3100 W |
| Nhiệt độ | 30°C, 230°C |
| Công nghệ làm nóng | Quạt đối lưu 2 chiều phân bổ nhiệt tối ưu |
| Dung tích bình chứa nước | 1,7 L |
| Chức năng | Nướng, hấp, hâm nóng, ủ bột, rã đông |
| Điều khiển | Núm xoay kết hợp màn hình cảm ứng TFT |
| Số lượng chương trình/chế độ | 13 chế độ |
| Chương trình/Chế độ | Nướng đối lưu + 100% độ ẩm (Hot air + 100 % humidity), Nướng đối lưu + 80% độ ẩm (Hot air + 80 % humidity), Nướng đối lưu + 60% độ ẩm (Hot air + 60 % humidity), Nướng đối lưu + 30% độ ẩm (Hot air + 30 % humidity), Nướng đối lưu + 0% độ ẩm (Hot air + 0 % humidity), Nướng nhiệt độ thấp (Low temperature cooking), Hấp túi chân không (Sous-vide cooking), Nướng toàn bộ bề mặt ở mức độ 1 + độ ẩm (Full surface grill level 1 + humidity), Nướng toàn bộ bề mặt ở mức độ 2 + độ ẩm (Full surface grill level 2 + humidity), Nướng toàn bề mặt + không khí tuần hoàn (Full surface grill + circulated air), Ủ bột (Dough proofing), Rã đông (Defrosting), Hâm nóng (Reheating) |
| Vệ sinh chăm sóc | Chương trình tẩy cặn cho bộ tạo hơi nước, Chức năng sấy khô, Bình nước, bộ lọc dầu mỡ đều có thể rửa máy rửa bát, Bộ lọc (strainer) có thể tháo rời |
| Tính năng an toàn | Khóa trẻ em, Tự động ngắt an toàn, Vỏ cách nhiệt, Cảnh báo mực nước thấp |
| Tiện ích | Điều khiển và kiểm soát từ xa thông qua ứng dụng Home connect, Hệ thống tạo hơi nước bên ngoài, ngăn đóng cặn trong khoang nướng, Hấp không áp suất, Điều chỉnh nhiệt độ nấu Sous Vide chính xác đến từng °C, Tự động sấy khô khoang lò sau khi kết thúc quá trình nấu, Đầu dò nhiệt độ ba điểm, tự động ngắt và ước lượng thời gian nướng, Tùy chọn lưu công thức cá nhân (bao gồm cả đầu dò nhiệt độ lõi), Tự động phát hiện điểm sôi (boiling point), Màn hình điều khiển hiển thị nhiệt độ thực tế, Chức năng hẹn giờ (thời gian nướng, kết thúc nướng, đồng hồ bấm giờ, hẹn giờ đặc biệt cho nướng lâu), 2 bình chứa nước có thể tháo rời |
| Chất liệu | Khoang lò: Thép không gỉ, Cửa: Thép không gỉ + Kính ceramic cách nhiệt |
| Số tầng để khay | 3 tầng |
| Chiếu sáng | Đèn LED khoang lò |
| Số lượng khay/phụ kiện | 1 x Vỉ nướng lưới bằng thép không gỉ, 1 x Khay nướng thép không gỉ, 1 x Khay nướng thép không gỉ đục lỗ, 1 x Đầu dò nhiệt độ lõi thực phẩm, 1 x Bộ lọc dầu mỡ |
| Kích thước ô chờ | Cao 45 cm x Rộng 56 cm x Sâu ≥ 55 cm |
| Kích thước thiết bị | Cao 45,5 cm x Rộng 59 cm x Sâu 54,21 cm |
| Nhãn năng lượng | A |
| Mức tiêu thụ điện khi ở chế độ chờ | 0,5 W (màn hình tắt); 0,8 W (màn hình bật) |
| Mức tiêu thụ điện khi ở chế độ chờ kết nối mạng | 1,8 W |
| Thời gian tự động chuyển sang chế độ chờ | 20 phút |
| Thời gian tự động chuyển sang chế độ chờ kết nối mạng | 20 phút |
| Thời gian tự động chuyển sang chế độ tắt | 20 phút |
| Độ dài dây nguồn | 1,8 m |
| Màu sắc | 3 phiên bản màu: Đen Anthracite, Xám Metallic, Bạc Silver |
Câu hỏi thường gặp về Lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25 Series 200 âm tủ
Lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25 Series 200 âm tủ giá bao nhiêu?
Giá Lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25 Series 200 âm tủ tại Thành Đô hiện là 199.299.000đ. Giá có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi.
Lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25 Series 200 âm tủ có phải hàng chính hãng không?
Có. Sản phẩm chính hãng Gaggenau, đầy đủ hóa đơn, phiếu bảo hành theo chính sách của hãng.
Mua Lò nướng kèm hấp Gaggenau BSP25 Series 200 âm tủ có được lắp đặt tận nơi không?
Thành Đô giao hàng, lắp đặt tận nơi tại TP.HCM và gửi hàng toàn quốc. Gọi 0915 431 433 để đặt lịch.











