Thông tin chi tiết Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2
Bài viết giúp anh chị hiểu rõ máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2 – công suất 1 HP, 9.000 BTU, từ công nghệ làm lạnh, điện năng tiêu thụ đến lắp đặt. Sản phẩm sản xuất tại Malaysia.
Dưới đây Thành Đô tổng hợp chi tiết thiết kế, công nghệ và thông số của Nagakawa NIS-C09R2 để anh chị dễ lựa chọn.
Điểm nổi bật của máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2
- Công suất làm lạnh 1 HP, 9.000 BTU
- Loại máy: 1 chiều (chỉ làm lạnh)
- Inverter: Có Inverter
- Phạm vi làm lạnh: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
- Gas R-32
- Dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng, Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin

Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2 làm lạnh có nhanh không?
Chế độ làm lạnh nhanh: Turbo. Chế độ gió: Đảo gió lên xuống tự động. Độ ồn: 34/29/26, 50 dB.

Điện năng tiêu thụ của Nagakawa NIS-C09R2
Máy sử dụng công nghệ Inverter, điều chỉnh tốc độ máy nén linh hoạt giúp giảm điện năng tiêu thụ và vận hành êm. Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, Economy. Điện năng tiêu thụ khoảng 0.87 kWh.

Tiện ích của máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2
- Cảm biến nhiệt độ I Feel
- Chức năng tự chẩn đoán lỗi
- Chế độ làm lạnh tự động (Auto Mode)
- Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
- Ghi nhớ chế độ làm lạnh ưa thích
- Chức năng hút ẩm
- Hẹn giờ bật, tắt máy
- Tự khởi động lại khi có điện
Lắp đặt Nagakawa NIS-C09R2 cần lưu ý gì?
Dàn lạnh: Dài 79 cm, Cao 27.5 cm, Dày 20.3 cm, Nặng 8 kg. Dàn nóng: Dài 71.2 cm, Cao 45.9 cm, Dày 27.6 cm, Nặng 19 kg. Chiều dài ống đồng: Tối thiểu 3m, Tối đa 15m. Chênh lệch độ cao tối đa: 10m. Nên lắp dàn lạnh cách trần tối thiểu 10–15 cm, tránh hướng gió thổi thẳng vào người; dàn nóng đặt nơi thoáng, tránh nắng gắt trực tiếp.

Ưu nhược điểm của máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2
Ưu điểm:
- Công suất 1 HP, 9.000 BTU, làm lạnh phòng dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
- Inverter tiết kiệm điện, vận hành êm
- Gas R-32 thân thiện môi trường
- Bảo hành 24 tháng
Nhược điểm:
- Cần vệ sinh lưới lọc và bảo dưỡng định kỳ để giữ hiệu suất
So sánh Nagakawa NIS-C09R2 với các mẫu Nagakawa khác
| Mẫu | Công suất | Giá tham khảo |
| Nagakawa NIS-C09R2 | 1 HP, 9.000 BTU | 4.890.000₫ |
| Nagakawa NIS-C09R2T62 | 1 HP, 9000 BTU | 4.890.000₫ |
| Nagakawa NIS-C09R2U51 | 1HP, 9.000 BTU | 4.890.000₫ |
| Nagakawa NIS-C12R2T62 | 1.5 HP, 12.000 BTU | 5.890.000₫ |
| Nagakawa NIS-C12R2 | 1.5 HP, 12.000 BTU | 5.990.000₫ |
Cách sử dụng và bảo quản máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2
- Đặt nhiệt độ 25–27°C để vừa mát vừa tiết kiệm điện.
- Đóng kín cửa khi bật máy, hạn chế nguồn nhiệt trong phòng.
- Vệ sinh lưới lọc 2–4 tuần/lần, bảo dưỡng dàn nóng, dàn lạnh 4–6 tháng/lần.
- Kiểm tra gas và đường thoát nước ngưng khi máy làm lạnh kém hoặc chảy nước.
Câu hỏi thường gặp về máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2
Nagakawa NIS-C09R2 công suất bao nhiêu?
1 HP, 9.000 BTU, phù hợp phòng dưới 15m² (từ 30 đến 45m³).
Nagakawa NIS-C09R2 là máy 1 chiều hay 2 chiều?
1 chiều (chỉ làm lạnh).
Nagakawa NIS-C09R2 dùng gas gì?
Gas R-32.
Nagakawa NIS-C09R2 được bảo hành bao lâu?
24 tháng.
Mua Nagakawa NIS-C09R2 chính hãng ở đâu?
Anh chị đặt mua tại Thành Đô (thanhdo.com) để được giá tốt, giao lắp nhanh và bảo hành chính hãng. Hotline 0915 431 433.
Đánh giá chung
Tóm lại, máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2 làm lạnh hiệu quả, vận hành ổn định – lựa chọn đáng cân nhắc cho gia đình.
Mua máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2 chính hãng, giá tốt tại Thành Đô
Thành Đô phân phối máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2 chính hãng, giao hàng và lắp đặt tận nơi, bảo hành theo chính sách của hãng. Gọi 0915 431 433 hoặc đặt hàng ngay trên thanhdo.com.
Thông số kỹ thuật máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2
| Model | NIS-C09R2 |
| Thương hiệu | Nagakawa |
| Thông tin sản phẩm | |
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1 HP, 9.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Độ ồn trung bình | 34/29/26, 50 dB |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng, Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin |
| Loại Gas | R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng | |
| Tiêu thụ điện | 0.87 kWh |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, Economy |
| Công nghệ làm lạnh | |
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
| Tiện ích | |
| Tiện ích | Cảm biến nhiệt độ I Feel, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Chế độ làm lạnh tự động (Auto Mode), Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Ghi nhớ chế độ làm lạnh ưa thích, Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật, tắt máy, Tự khởi động lại khi có điện, Chế độ vận hành khi ngủ |
| Thông số kích thước/ lắp đặt | |
| Kích thước - Khối lượng dàn lạnh | Dài 79 cm, Cao 27.5 cm, Dày 20.3 cm, Nặng 8 kg |
| Kích thước - Khối lượng dàn nóng | Dài 71.2 cm, Cao 45.9 cm, Dày 27.6 cm, Nặng 19 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối thiểu 3m, Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh | 10m |
| Dòng điện vào | Dàn lạnh |
| Kích thước ống đồng | 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
| Xuất Xứ & Bảo Hành | |
| Hãng sản xuất | Nagakawa (Thương hiệu: Việt Nam) |
| Sản xuất tại | Malaysia |
| Bảo hành | 24 tháng |
Câu hỏi thường gặp về Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2
Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2 giá bao nhiêu?
Giá Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2 tại Thành Đô hiện là 4.890.000đ. Giá có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi.
Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2 có phải hàng chính hãng không?
Có. Sản phẩm chính hãng Nagakawa, đầy đủ hóa đơn, phiếu bảo hành theo chính sách của hãng.
Mua Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2 có được lắp đặt tận nơi không?
Thành Đô giao hàng, lắp đặt tận nơi tại TP.HCM và gửi hàng toàn quốc. Gọi 0915 431 433 để đặt lịch.









